hấp thủy kế

hấp thủy kế

Các nhà sinh vật học sử dụng hấp thủy kế để đo lượng nước cây tiêu thụ.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành Thực vật học): - Dụng cụ đo tốc độ hút nước của thực vật: "hấp thủy kế" một thiết bị dùng để đo lượng nước cây hấp thụ qua rễ thải ra qua trong một khoảng thời gian nhất định. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý đo sự thay đổi thể tích nước trong một hệ thống kín gắn với cây. - Potômét: Từ này tương đương với thuật ngữ tiếng Pháp "potomètre" tiếng Anh "potometer".

dụ sử dụng
  • (Dụng cụ này giúp đo lường quá trình sinh lý quan trọng của thực vật.)
  • (Thiết bị cung cấp dữ liệu chính xác về hoạt động của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hấp thủy kế bọt khí": Một biến thể của hấp thủy kế dùng để đo tốc độ dòng nước bằng cách theo dõi chuyển động của bọt khí trong ống.

    • Hấp thủy kế bọt khí được dùng phổ biến trong các thí nghiệm sinh học phổ thông. (Loại thiết bị này dễ chế tạo vận hành.)
  • "hấp thủy kế kỹ thuật số": Phiên bản hiện đại cảm biến điện tử để ghi lại dữ liệu tự động.

    • Hấp thủy kế kỹ thuật số cho phép theo dõi liên tục quá trình hút nước của cây. (Công nghệ này tăng độ chính xác tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hấp thủy (động từ): hành động hút hoặc thấm nước.

    • Rễ cây khả năng hấp thủy từ đất. (Rễ cây hút nước để nuôi cây.)
  • Thủy kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất hoặc mực nước.

    • Thủy kế được dùng trong hệ thống tưới tiêu. (Dụng cụ này đo mực nước trong bể chứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Potômét: Từ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Dụng cụ đo thoát hơi nước: Mô tả chức năng chính của hấp thủy kế.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, do tính chuyên ngành cao.)